Quay lại leaderboard
David Vo

Chi tiết cá nhân

David Vo

Đội 2: Fat and Furious

Khởi động90.59 điểm
Tổng km chặng53.59 km
Hoạt động14
Điểm chuỗi37.00
Tổng điểm90.59

Hoạt động

Toàn bộ record trong chặng

Mỗi record hiển thị số điểm quãng đường và phần điểm chuỗi được cộng vào record đó.

  1. Chạy ngoài trời

    Run • 12:05 13 thg 4, 2026

    9.05 điểm
    5.05 km52m 30s+5.05 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  2. Chạy ngoài trời

    Run • 09:57 12 thg 4, 2026

    9.33 điểm
    5.33 km57m 48s+5.33 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  3. Chạy ngoài trời

    Run • 10:26 11 thg 4, 2026

    3.39 điểm
    3.39 km38m 45s+3.39 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  4. Chạy trong nhà

    Run • 05:54 11 thg 4, 2026

    8.42 điểm
    4.42 km2h 56m+4.42 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  5. Chạy ngoài trời

    Run • 12:44 10 thg 4, 2026

    5.14 điểm
    1.14 km10m 36s+1.14 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  6. Chạy ngoài trời

    Run • 12:46 9 thg 4, 2026

    4.65 điểm
    1.65 km18m 36s+1.65 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  7. Chạy ngoài trời

    Run • 12:07 8 thg 4, 2026

    7.08 điểm
    4.08 km40m 16s+4.08 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  8. Chạy ngoài trời

    Run • 12:37 7 thg 4, 2026

    7.11 điểm
    4.11 km39m 6s+4.11 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  9. Chạy ngoài trời

    Run • 12:04 6 thg 4, 2026

    4.92 điểm
    1.92 km21m 54s+1.92 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  10. Đi bộ quanh siêu thị

    Walk • 02:03 5 thg 4, 2026

    4.21 điểm
    1.21 km37m 30s+1.21 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  11. Đi trekking

    Run • 00:18 4 thg 4, 2026

    9.69 điểm
    7.69 km1h 29m+7.69 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  12. Chạy bộ buổi chiều

    Run • 09:53 3 thg 4, 2026

    3.99 điểm
    1.99 km17m 12s+1.99 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  13. Chạy bộ buổi chiều

    Run • 10:44 2 thg 4, 2026

    6.30 điểm
    4.30 km47m 42s+4.30 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  14. Chạy bộ buổi tối

    Run • 11:13 1 thg 4, 2026

    7.31 điểm
    7.31 km30m 43s+7.31 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
1-14 / 14