Quay lại leaderboard 

Chi tiết cá nhân
Ha Vy
Đội 2: Fat and Furious
Khởi động76.71 điểm
Hoạt động
Toàn bộ record trong chặng
Mỗi record hiển thị số điểm quãng đường và phần điểm chuỗi được cộng vào record đó.
- 6.26 điểm
Evening Walk
Walk • 13:13 13 thg 4, 2026
2.26 km29m 11s+2.26 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi - 7.10 điểm
Indoor walk
Walk • 09:03 12 thg 4, 2026
3.10 km41m 20s+3.10 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi - 7.80 điểm
Indoor walk
Walk • 06:58 11 thg 4, 2026
3.80 km3h 1m+3.80 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi - 7.23 điểm
Outdoor walk
Walk • 10:58 10 thg 4, 2026
3.23 km43m 56s+3.23 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi - 1.08 điểm
Night Walk
Walk • 14:52 9 thg 4, 2026
1.08 km18m 2s+1.08 điểm quãng đường0 điểm chuỗi - 1.48 điểm
Outdoor walk
Walk • 13:21 9 thg 4, 2026
1.48 km25m 45s+1.48 điểm quãng đường0 điểm chuỗi - 7.25 điểm
Outdoor walk
Walk • 12:07 9 thg 4, 2026
4.25 km57m 51s+4.25 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi - 4.16 điểm
Outdoor walk
Walk • 10:04 8 thg 4, 2026
1.16 km16m 54s+1.16 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi - 5.12 điểm
Indoor walk
Walk • 11:36 7 thg 4, 2026
2.12 km36m 5s+2.12 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi - 5.28 điểm
Evening Walk
Walk • 13:53 6 thg 4, 2026
2.28 km28m 32s+2.28 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi - 9.02 điểm
Outdoor walk
Walk • 10:37 5 thg 4, 2026
6.02 km1h 15m+6.02 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi - 3.20 điểm
Outdoor walk
Walk • 11:01 4 thg 4, 2026
1.20 km96 m+1.20 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi - 1.08 điểm
Outdoor walk
Walk • 11:22 3 thg 4, 2026
1.08 km0 m+1.08 điểm quãng đường0 điểm chuỗi - 3.33 điểm
Indoor walk
Walk • 00:31 3 thg 4, 2026
1.33 km97 Cal+1.33 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi - 6.14 điểm
Outdoor walk
Walk • 10:31 2 thg 4, 2026
4.14 km17 m+4.14 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi - 1.18 điểm
Lunch Walk
Walk • 05:18 1 thg 4, 2026
1.18 km18m 38s+1.18 điểm quãng đường0 điểm chuỗi