Quay lại leaderboard
dung tran

Chi tiết cá nhân

dung tran

Đội 9 - High Five

Khởi động77.45 điểm
Tổng km chặng44.45 km
Hoạt động14
Điểm chuỗi33.00
Tổng điểm77.45

Hoạt động

Toàn bộ record trong chặng

Mỗi record hiển thị số điểm quãng đường và phần điểm chuỗi được cộng vào record đó.

  1. Evening Walk

    Walk • 13:59 13 thg 4, 2026

    1.15 điểm
    1.15 km21m 15s+1.15 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  2. Evening Walk

    Walk • 11:11 13 thg 4, 2026

    6.02 điểm
    2.02 km17m 44s+2.02 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  3. Afternoon Walk

    Walk • 10:30 12 thg 4, 2026

    5.06 điểm
    1.06 km14m 30s+1.06 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  4. Chơi cầu lông

    Walk • 06:11 11 thg 4, 2026

    11.05 điểm
    7.05 km2h 21m+7.05 điểm quãng đường+4.00 điểm chuỗi
  5. Night Walk

    Walk • 14:22 10 thg 4, 2026

    1.01 điểm
    1.01 km18m 29s+1.01 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  6. Lunch Walk

    Walk • 05:34 10 thg 4, 2026

    5.01 điểm
    2.01 km46m 26s+2.01 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  7. Đi bộ đường dài ban đêm

    Hike • 14:23 9 thg 4, 2026

    5.00 điểm
    2.00 km24m 28s+2.00 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  8. Chạy bộ buổi tối

    Run • 12:08 8 thg 4, 2026

    6.02 điểm
    3.02 km18m 46s+3.02 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  9. Đi bộ đường dài buổi tối

    Hike • 12:53 7 thg 4, 2026

    9.00 điểm
    6.00 km1h 20m+6.00 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  10. Đi bộ đường dài buổi tối

    Hike • 12:09 6 thg 4, 2026

    6.00 điểm
    3.00 km28m 28s+3.00 điểm quãng đường+3.00 điểm chuỗi
  11. Chạy bộ

    Run • 12:07 5 thg 4, 2026

    7.01 điểm
    5.01 km32m 58s+5.01 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  12. Dạo phố đi bộ

    Hike • 13:16 4 thg 4, 2026

    3.07 điểm
    1.07 km14m 21s+1.07 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  13. Chạy bộ buổi tối

    Run • 11:24 3 thg 4, 2026

    7.00 điểm
    5.00 km35m 6s+5.00 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  14. Chạy bộ buổi tối

    Run • 12:03 2 thg 4, 2026

    5.05 điểm
    5.05 km32m 40s+5.05 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
1-14 / 14