Quay lại leaderboard
Trang Tran

Chi tiết cá nhân

Trang Tran

Đội 6 - FOX (CAO sắc)

Khởi động68.92 điểm
Tổng km chặng58.92 km
Hoạt động13
Điểm chuỗi10.00
Tổng điểm68.92

Hoạt động

Toàn bộ record trong chặng

Mỗi record hiển thị số điểm quãng đường và phần điểm chuỗi được cộng vào record đó.

  1. Afternoon Walk

    Walk • 10:54 13 thg 4, 2026

    5.01 điểm
    5.01 km1h 4m+5.01 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  2. Morning Walk

    Walk • 01:19 11 thg 4, 2026

    8.63 điểm
    6.63 km1h 54m+6.63 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  3. Night Walk

    Walk • 13:13 10 thg 4, 2026

    1.69 điểm
    1.69 km28m 22s+1.69 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  4. Day Walk

    Walk • 02:12 10 thg 4, 2026

    9.58 điểm
    7.58 km2h 12m+7.58 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  5. Evening Walk

    Walk • 09:04 9 thg 4, 2026

    6.67 điểm
    6.67 km1h 46m+6.67 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  6. Lunch Walk

    Walk • 02:37 9 thg 4, 2026

    7.64 điểm
    5.64 km1h 24m+5.64 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  7. Night Walk

    Walk • 13:01 8 thg 4, 2026

    2.13 điểm
    2.13 km28m 42s+2.13 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  8. Evening Walk

    Walk • 10:16 8 thg 4, 2026

    3.09 điểm
    3.09 km45m 34s+3.09 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  9. Evening Walk

    Walk • 08:41 5 thg 4, 2026

    4.64 điểm
    4.64 km46m 4s+4.64 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  10. Morning Walk

    Walk • 01:38 5 thg 4, 2026

    3.67 điểm
    1.67 km30m 10s+1.67 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  11. Boarding Walk@HK

    Walk • 16:34 4 thg 4, 2026

    7.01 điểm
    5.01 km1h 34m+5.01 điểm quãng đường+2.00 điểm chuỗi
  12. Night Walk

    Walk • 15:06 3 thg 4, 2026

    4.05 điểm
    4.05 km1h 13m+4.05 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
  13. Afternoon Walk

    Walk • 10:53 1 thg 4, 2026

    5.11 điểm
    5.11 km59m 11s+5.11 điểm quãng đường0 điểm chuỗi
1-13 / 13